thep hinh thep hinh

Thép Hình | Giá thép hình 2019: Thép U, I, V, H giá rẻ

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (kg) Giá chưa VAT (đ/kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (đ/kg) Tổng giá có VAT Chi tiết
Thép tấm chống trượt
1 Tôn nhám 8 x 1500 x 6000 6 592.2 11.091 6.568.090 12.200 7.224.899
2 Tôn nhám 6 x 1500 x 6000 6 450.9 11.091 5.000.932 12.200 5.501.025
3 Tôn nhám 5 x 1500 x 6000 6 380.7 11.091 4.222.344 12.200 4.644.578
4 Tôn nhám 4 x 1500 x 6000 6 309.6 11.091 3.433.774 12.200 3.777.151
5 Tôn nhám 3 x 1500 x 6000 6 239.4 11.091 2.655.185 12.200 2.920.704
Thép hình I
6 Thép hình I 100 x 55 x 4.5 x 6000 6 56.8 12.909 733.231 14.200 806.560
7 Thép hình I 120 x 64 x 4.8 x 6000 6 69 12.909 890.721 14.200 979.800
8 Thép hình I 148 x 100 x 6 x 9 x 12000 12 253.2 14.273 3.613.924 15.700 3.975.240
9 Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7 x 12000 12 168 14.273 2.397.864 15.700 2.637.600
10 Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12000 12 358.8 14.364 5.153.803 15.800 5.669.040
11 Thép hình I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12000 12 255.6 14.455 3.694.698 15.900 4.064.040
12 Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9 x 12000 12 355.2 14.545 5.166.384 16.000 5.683.200
13 Thép hình I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12000 12 440.4 14.545 6.405.618 16.000 7.046.400
14 Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11 x 12000 12 595.2 14.545 8.657.184 16.000 9.523.200
15 Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13 x 12000 12 792 14.727 11.663.784 16.200 12.830.400
16 Thép hình I 450 x 200 x 9 x 14 x 12000 12 912 14.909 13.597.008 16.400 14.956.800
17 Thép hình I 482 x 300 x 11 x 15 x 12000 12 1.368 14.909 20.395.512 16.400 22.435.200
Thép hình H
18 Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8 x 12000 12 202.8 14.091 2.857.655 15.500 3.143.400
19 Thép hình H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000 12 285.6 14.091 4.024.389 15.500 4.426.800
20 Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10 x 12000 12 378 14.091 5.326.398 15.500 5.859.000
21 Thép hình H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000 12 484.8 15.000 7.272.000 16.500 7.999.200
22 Thép hình H 250 x 250 x 9 x 14 x 12000 12 868.8 14.091 12.242.261 15.500 13.466.400
23 Thép hình H 200 x 200 x 8 x 12 x 12000 12 598.8 14.091 8.437.691 15.500 9.281.400
24 Thép hình H 294 x 200 x 8 x 12 x 12000 12 669.8 14.091 9.438.152 15.500 10.381.900
25 Thép hình H 300 x 300 x 10 x 15 x 12000 12 1.128 14.091 15.894.648 15.500 17.484.000
26 Thép hình H 340 x 250 x 9 x 14 x 12000 12 956.4 14.091 13.476.632 15.500 14.824.200
27 Thép hình H 350 x 350 x 12 x 19 x 12000 12 1.664 14.091 23.447.424 15.500 25.792.000
28 Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12000 12 2.064 14.091 29.083.824 15.500 31.992.000
29 Thép hình H 440 x 300 x 11 x 18 x 12000 12 1.448 14.091 20.403.768 15.500 22.444.000
Thép hình U
30 Thép U 65 x 30 x 3.0 6 29 12.727 369.083 14.000 406.000
31 Thép U 80 x 40 x 4.0 6 42.3 12.727 538.352 14.000 592.187
32 Thép U 100 x 46 x 4.5 6 51.54 12.727 655.950 14.000 721.545
33 Thép U 120 x 52 x 4.8 6 62.4 12.727 794.165 14.000 873.581
34 Thép U 140 x 58 x 4.9 6 73.8 12.727 939.253 14.000 1.033.178
35 Thép U 150 x 75 x 6.5 12 223.2 12.727 2.955.209 14.000 3.250.730
36 Thép U 160 x 64 x 5 12 170.4 12.273 2.091.319 13.500 2.300.400
37 Thép U 180 x 74 x 5.1 12 208.8 13.182 2.752.402 14.500 3.027.642
38 Thép U 200 x 76 x 5.2 12 220.8 13.182 2.910.586 14.500 3.201.644
39 Thép U 250 x 78 x 7 12 330 13.182 4.350.060 14.500 4.785.066
40 Thép U 300 x 85 x 7 12 414 13.182 5.457.348 14.500 6.003.000
41 Thép U 400 x 100 x 10.5 12 708 13.182 9.332.856 14.500 10.266.000
Thép hình V, L
42 Thép V 150 x 150 x 10 x 12000 12 274.8 14.364 3.947.227 15.800 4.341.840
43 Thép V 75 x 75 x 5 x 6000 6 34.8 14.091 490.367 15.500 539.400
44 Thép V 63 x 63 x 5 x 6000 6 28.86 14.091 406.666 15.500 477.330
45 Thép V 50 x 50 x 4 x 6000 6 18.36 14.182 260.382 15.600 286.416
46 Thép V 50 x 50 x 5 x 6000 6 22.62 14.182 320.797 15.600 352.872
47 Thép V 100 x 100 x 8 x 6000 6 73.2 14.364 1.051.445 15.800 1.156.560
48 Thép V 63 x 63 x 6 x 6000 6 34.32 14.091 483.603 15.500 531.960
49 Thép V 75 x 75 x 7 x 6000 6 47.76 14.091 672.986 15.500 740.280
Thép tấm
50 Thép tấm 3.0 x 1500 x 6000 6 211.95 11.636 2.466.250 12.800 2.712.875
51 Thép tấm 4.0 x 1500 x 6000 6 282.6 11.636 3.288.334 12.800 3.617.167
52 Thép tấm 5.0 x 1500 x 6000 6 353.25 11.636 4.110.417 12.800 4.521.459
53 Thép tấm 6.0 x 1500 x 6000 6 423.9 11.636 4.932.500 12.800 5.425.750
54 Thép tấm 8.0 x 1500 x 6000 6 565.2 11.636 6.576.667 12.800 7.234.334
55 Thép tấm 10 x 1500 x 6000 6 706.5 11.636 8.220.834 12.800 9.042.917
56 Thép tấm 12 x 1500 x 6000 6 847.8 11.636 9.865.001 12.800 10.851.501
57 Thép tấm 14 x 1500 x 6000 6 989.1 12.273 12.139.224 13.500 13.353.147
58 Thép tấm 16 x 1500 x 6000 6 1130.4 12.273 13.873.399 13.500 15.260.739
59 Thép tấm 18 x 2000 x 6000 6 1695.6 12.273 15.611.256 13.500 17.172.382
60 Thép tấm 20 x 2000 x 6000 6 1884 12.545 23.634.780 13.800 25.998.258
61 Thép tấm 25 x 2000 x 6000 6 2355 12.545 29.543.475 13.800 32.497.823
62 Thép tấm 30 x 2000 x 6000 6 2826 12.545 35.452.170 13.800 38.997.387
63 Thép tấm 35 x 2000 x 6000 6 3297 12.545 41.135.055 13.800 45.248.561
64 Thép tấm 40 x 2000 x 6000 6 3.768 12.545 47.269.560 13.800 51.996.516
65 Thép tấm 50 x 2000 x 6000 6 4.710 12.545 59.086.950 13.800 64.995.645
Thép lá
66 Thép lá 1250 x 2500 x 1.2 2.5 29.43 16.363 418.500 18.000 529.740
67 Tấm lá 1250 x 2500 x 1.0 2.5 24.53 16.363 401.384 18.000 441.540
68 Thép tấm 1250 x 2500 x 0.8 2.5 19.63 16363 321.206 18.000 353.340
69 Thép tấm lá 0.8ly – 2.0ly 2.5 61.32 16363 1.003.379 18.000 1.103.760
Mạ kẽm nhúng nóng
70 Thép V 100 x 100 x 10 6 90.6 16.818 1.523.710 18.500 1.676.100
71 Thép V 80 x 80 x 8 6 57.9 16.818 973.376 18.500 1.071.150
72 Thép V 75 x 75 x 6 6 41.34 16.818 695.256 18.500 764.790
73 Thép V 50 x 50 x 5 6 22.62 16.818 380.423 18.500 418.470
Thép Hòa Phát
74 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6 2.79 15.182 42.358 16.700 46.593
75 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6 3.78 15.182 57.388 16.700 63.126
76 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6 3.54 15.182 53.744 16.700 59.118
77 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6 4.83 15.182 73.329 16.700 80.661
78 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6 4.48 15.182 68.015 16.700 74.816
79 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6 6.15 15.182 93.369 16.700 102.705
80 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6 5.43 15.182 82.438 16.700 90.681
81 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6 7.47 15.182 113.409 16.700 124.749
82 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6 5.43 15.182 82.438 16.700 90.681
83 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6 7.47 15.182 113.409 16.700 124.749
84 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6 9.45 15.182 143.469 16.700 157.819
85 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6 11.98 15.182 181.880 16.700 200.066
86 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6 10.11 15.182 153.490 16.700 168.837
87 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6 12.83 15.182 194.785 16.700 214.261
88 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6 14.53 15.182 220.594 16.700 242.651
89 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 15.182 243.671 16.700 268.035
90 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 15.182 246.253 16.700 270.874
91 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6 17.94 15.182 272.366 16.700 299.598
92 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6 19.61 15.182 297.719 16.700 327.487
93 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6 21.7 15.182 329.449` 16.700 362.390
94 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6 19.61 15.182 297.719 16.700 327.487
95 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6 21.70 15.182 329.449 16.700 362.390
96 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 15.182 246.252 16.700 270.874
97 Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6 29.79 15.182 452.272 16.700 497.493
98 Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6 27.34 15.182 415.076 16.700 456.578
99 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 15.182 243.671 16.700 268.035
Thép ống hộp đen
100 Thép ống đen D219.1 x 4.78 6 151.56 15.682 2.376.764 17.250 2.614.410
101 Thép hộp đen 75 x 75 x 2.0 6 27.34 14.773 403.894 16.250 444.275
102 Thép ống đen D59.9 x 2.5 6 21.23 13.500 286.605 14.850 315.265
103 Thép hộp đen 100 x 100 x 2.0 2 36.78 14.773 543.351 16.250 597.675
Bản mã, C, U, Z dập (lốc)
104 Thép C lốc (dập) mạ kẽm
105 Thép U lốc (dập)
106 Thép Z lốc (dập)
107 Bản mã các loại
Tôn, Tôn mát, phụ kiện
108 Tôn Hoa Sen
109 Tấm ALuminium 2.0; 3.0
110 Tấm lợp thông minh
111 Tôn 5, 7, 9, 11 sóng
112 Tôn mát