thep hinh thep hinh

Bảng giá thép hình 2019: Thép U, I, V, H giá rẻ

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (kg) Giá chưa VAT (đ/kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (đ/kg) Tổng giá có VAT Chi tiết
Thép hình I
1 Thép hình I 100 x 55 x 4.5 x 6000 6 56.8 15.000 852.450 16.500 937.200
2 Thép hình I 120 x 64 x 4.8 x 6000 6 69 14.909 1.028.721 16.400 1.131.600
3 Thép hình I 148 x 100 x 6 x 9 x 12000 12 253.2 14.909 3.774.959 16.400 4.152.480
4 Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7 x 12000 12 168 14.909 2.504.712 16.400 2.755.200
5 Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12000 12 358.8 14.364 5.153.803 15.800 5.669.040
6 Thép hình I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12000 12 255.6 14.909 3.810.740 16.400 4.191.840
7 Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9 x 12000 12 355.2 14.909 5.295.678 16.400 5.825.280
8 Thép hình I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12000 12 440.4 14.909 6.565.924 16.400 7.222.560
9 Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11 x 12000 12 595.2 14.909 8.873.837 16.400 9.761.280
10 Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13 x 12000 12 792 14.909 11.807.928 16.400 12.988.800
11 Thép hình I 450 x 200 x 9 x 14 x 12000 12 912 14.909 13.597.008 16.400 14.956.800
12 Thép hình I 482 x 300 x 11 x 15 x 12000 12 1.368 14.909 20.395.512 16.400 22.435.200
Thép hình H
13 Thép H 100 x 100 x 6 x 8 x 12000 12 202.8 14.091 2.857.655 15.500 3.143.400
14 Thép H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000 12 285.6 14.091 4.024.389 15.500 4.426.800
15 Thép H 150 x 150 x 7 x 10 x 12000 12 378 14.091 5.326.398 15.500 5.859.000
16 Thép H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000 12 484.8 15.000 7.272.000 16.500 7.999.200
17 Thép H 250 x 250 x 9 x 14 x 12000 12 868.8 14.091 12.242.261 15.500 13.466.400
18 Thép H 200 x 200 x 8 x 12 x 12000 12 598.8 14.091 8.437.691 15.500 9.281.400
19 Thép H 294 x 200 x 8 x 12 x 12000 12 669.8 14.091 9.438.152 15.500 10.381.900
20 Thép 300 x 300 x 10 x 15 x 12000 12 1.128 14.091 15.894.648 15.500 17.484.000
21 Thép H 340 x 250 x 9 x 14 x 12000 12 956.4 14.091 13.476.632 15.500 14.824.200
22 Thép H 350 x 350 x 12 x 19 x 12000 12 1.664 14.091 23.447.424 15.500 25.792.000
23 Thép H 400 x 400 x 13 x 21 x 12000 12 2.064 14.091 29.083.824 15.500 31.992.000
24 Thép H 440 x 300 x 11 x 18 x 12000 12 1.448 14.091 20.403.768 15.500 22.444.000
Thép hình U
25 Thép U 65 x 30 x 3.0 6 29 14.545 421.805 16.000 464.000
26 Thép U 80 x 40 x 4.0 6 42.3 14.545 615.254 16.000 676.800
27 Thép U 100 x 46 x 4.5 6 51.54 14.545 749.650 16.000 824.640
28 Thép U 140 x 52 x 4.8 6 62.4 14.545 907.608 16.000 998.400
29 Thép U 140 x 58 x 4.9 6 73.8 14.545 1.073.421 16.000 1.180.800
30 Thép U 150 x 75 x 6.5 12 223.2 14.545 3.246.444 16.000 3.571.200
31 Thép U 160 x 64 x 5 6 85.2 12.273 1.045.659 13.500 1.150.200
32 Thép U 180 x 74 x 5.1 12 208.8 14.091 2.942.200 15.500 3.236.400
33 Thép U 200 x 76 x 5.2 12 220.8 14.545 3.211.536 16.000 3.532.800
34 Thép U 250 x 78 x 7 12 330 14.545 4.799.850 16.000 2.280.000
35 Thép U 300 x 85 x 7 12 414 14.545 6.021.630 16.000 6.624.000
36 Thép U 400 x 100 x 10.5 12 708 14.545 10.297.860 16.000 11.328.000
Thép hình V, L
37 Thép V 150 x 150 x 10 x 12000 12 274.8 14.364 3.947.227 15.800 4.341.840
38 Thép V 75 x 75 x 5 x 6000 6 34.8 14.091 490.367 15.500 539.400
39 Thép V 63 x 63 x 5 x 6000 6 28.86 14.091 406.666 15.500 477.330
40 Thép V 50 x 50 x 4 x 6000 6 18.36 14.182 260.382 15.600 286.416
41 Thép V 50 x 50 x 5 x 6000 6 22.62 14.182 320.797 15.600 352.872
42 Thép V 100 x 100 x 8 x 6000 6 73.2 14.364 1.051.445 15.800 1.156.560
43 Thép V 63 x 63 x 6 x 6000 6 34.32 14.091 483.603 15.500 531.960
44 Thép V 75 x 75 x 7 x 6000 6 47.76 14.091 672.986 15.500 740.280
Thép tấm
45 Thép tấm 3.0 x 1500 x 6000 6 211.95 13.818 2.928.310 15.200 3.221.640
46 Thép tấm 4.0 x 1500 x 6000 6 282.6 13.636 3.853.533 15.000 4.239.000
47 Thép tấm 5.0 x 1500 x 6000 6 353.25 13.636 4.816.917 15.000 5.298.750
48 Thép tấm 6.0 x 1500 x 6000 6 423.9 13.818 5.857.450 15.200 6.443.280
49 Thép tấm 8.0 x 1500 x 6000 6 565.2 13.182 7.450.466 14.500 8.195.400
50 Thép tấm 10 x 1500 x 6000 6 706.5 13.182 9.313.083 14.500 10.244.250
51 Thép tấm 12 x 1500 x 6000 6 847.8 13.182 11.175.699 14.500 12.293.100
52 Thép tấm 14 x 1500 x 6000 6 989.1 13.182 13.038.316 14.500 14.341.950
53 Thép tấm 16 x 1500 x 6000 6 1130.4 13.182 14.900.933 14.500 16.390.800
54 Thép tấm 18 x 2000 x 6000 6 1695.6 14.091 23.892.699 15.500 26.281.800
55 Thép tấm 20 x 2000 x 6000 6 1884 14.091 26.547.444 15.500 29.202.000
56 Thép tấm 25 x 2000 x 6000 6 2355 14.091 33.184.305 15.500 36.502.500
57 Thép tấm 30 x 2000 x 6000 6 2826 14.091 39.821.166 15.500 43.803.000
58 Thép tấm 35 x 2000 x 6000 6 3297 14.091 46.458.027 15.500 51.103.500
59 Thép tấm 40 x 2000 x 6000 6 3.768 14.091 53.094.888 15.500 58.404.000
60 Thép tấm 50 x 2000 x 6000 6 4.710 14091 66.368.610 15500 73.005.000
Thép lá
61 Thép lá 1250 x 2500 x 1.2 2.5 29.43 16.363 418.500 18.000 529.740
62 Tấm lá 1250 x 2500 x 1.0 2.5 24.53 16.363 401.384 18.000 441.540
63 Thép tấm 1250 x 2500 x 0.8 2.5 19.63 16363 321.206 18.000 353.340
64 Thép tấm lá 0.8ly – 2.0ly 2.5 61.32 16363 1.003.379 18.000 1.103.760
Mạ kẽm nhúng nóng
65 Thép V 100 x 100 x 10 6 90.6 16.818 1.523.710 18.500 1.676.100
66 Thép V 80 x 80 x 8 6 57.9 16.818 973.376 18.500 1.071.150
67 Thép V 75 x 75 x 6 6 41.34 16.818 695.256 18.500 764.790
68 Thép V 50 x 50 x 5 6 22.62 16.818 380.423 18.500 418.470
Thép Hòa Phát
69 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6 2.79 16.909 47.176 18.600 51.894
70 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6 3.78 16.909 63.916 18.600 70.308
71 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6 3.54 16.909 59.858 18.600 65.844
72 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6 4.83 16.909 81.670 18.600 89.838
73 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6 4.48 16.909 75.753 18.600 83.328
74 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6 6.15 16.909 103.990 18.600 114.390
75 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6 5.43 16.909 91.816 18.600 100.998
76 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6 7.47 16.909 126.310 18.600 138.942
77 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6 5.43 16.909 91.816 18.600 100.998
78 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6 7.47 16.909 126.310 18.600 138.942
79 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6 9.45 16.909 159.791 18.600 175.770
80 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6 11.98 16.909 202.570 18.600 222.828
81 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6 10.11 16.909 170.950 18.600 188.046
82 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6 12.83 16909 216.942 18.600 238.638
83 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6 14.53 16.909 245.688 18.600 270.258
84 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 16.909 271.389 18.600 298.530
85 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 16.909 274.264 18.600 301.692
86 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6 17.94 16.909 303.347 18.600 333.684
87 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6 19.61 16.909 331.585 18.600 364.746
88 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6 21.7 16.909 366.925 18.600 403.620
89 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6 19.61 16.909 331.585 18.600 364.746
90 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6 21.70 16.909 366.925 18.600 403.620
91 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 16.909 274.264 18.600 301.692
92 Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6 29.79 16.909 503.719 18.600 554.094
93 Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6 27.34 16.909 462.292 18.600 508.524
94 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 16.909 271.389 18.600 298.530
Thép ống hộp đen
95 Thép ống đen D219.1 x 4.78 6 151.56 15.682 2.376.764 17.250 2.614.410
96 Thép hộp đen 75 x 75 x 2.0 6 27.34 14.773 403.894 16.250 444.275
97 Thép ống đen D59.9 x 2.5 6 21.23 14.773 327.133 16.250 344.988
98 Thép hộp đen 100 x 100 x 2.0 2 36.78 14.773 543.351 16.250 597.675
Bản mã, C, U, Z dập (lốc)
99 Thép C lốc (dập) mạ kẽm
100 Thép U lốc (dập)
101 Thép Z lốc (dập)
102 Bản mã các loại
Tôn, Tôn mát, phụ kiện
103 Tôn Hoa Sen
104 Tấm ALuminium 2.0; 3.0
105 Tấm lợp thông minh
106 Tôn 5, 7, 9, 11 sóng
107 Tôn mát