thep hinh thep hinh

Thép Hình | Giá thép hình 2020: Thép U, I, V, H giá rẻ

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (kg) Giá chưa VAT (đ/kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (đ/kg) Tổng giá có VAT Chi tiết
Thép tấm chống trượt
1 Tôn nhám 8 x 1500 x 6000 6 592.2 11.091 6.568.090 12.200 7.224.899
2 Tôn nhám 6 x 1500 x 6000 6 450.9 10.909 4.918.868 12.000 5.410.755
3 Tôn nhám 5 x 1500 x 6000 6 380.7 10.909 4.153.056 12.000 4.568.362
4 Tôn nhám 4 x 1500 x 6000 6 309.6 10.636 3.292.906 11.700 3.622.196
5 Tôn nhám 3 x 1500 x 6000 6 239.4 10.000 2.394.000 11.000 2.633.400
Thép hình I
6 Thép hình I 100 x 55 x 4.5 x 6000 6 56.8 10.909 619.631 12.000 681.594
7 Thép hình I 120 x 64 x 4.8 x 6000 6 69 11.182 771.558 12.300 848.714
8 Thép hình I 148 x 100 x 6 x 9 x 12000 12 253.2 13.455 3.406.506 14.800 3.747.360
9 Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7 x 12000 12 168 12.727 2.138.136 14.000 2.351.950
10 Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12000 12 358.8 12.727 4.673.354 14.000 5.140.690
11 Thép hình I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12000 12 255.6 13.000 3.322.800 14.300 3.655.080
12 Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9 x 12000 12 355.2 13.000 4.617.600 14.300 5.079.360
13 Thép hình I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12000 12 440.4 13.000 5.725.200 14.300 6.297.720
14 Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11 x 12000 12 595.2 13.000 7.737.600 14.300 8.511.360
15 Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13 x 12000 12 792 13.000 10.296.000 14.300 11.325.600
16 Thép hình I 450 x 200 x 9 x 14 x 12000 12 912 13.000 11.856.000 14.300 13.041.600
17 Thép hình I 482 x 300 x 11 x 15 x 12000 12 1.368 13.000 17.784.000 14.300 19.562.400
Thép hình H
18 Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8 x 12000 12 202.8 13.364 2.758.330 14.700 3.034.163
19 Thép hình H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000 12 285.6 13.364 3.816.758 14.700 4.198.434
20 Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10 x 12000 12 378 13.000 4.914.000 14.300 5.405.400
21 Thép hình H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000 12 484.8 13.000 6.302.400 14.300 6.932.640
22 Thép hình H 250 x 250 x 9 x 14 x 12000 12 868.8 13.000 11.294.400 14.300 12.423.840
23 Thép hình H 200 x 200 x 8 x 12 x 12000 12 598.8 13.000 7.784.400 14.300 8.562.840
24 Thép hình H 294 x 200 x 8 x 12 x 12000 12 669.8 13.000 8.707.400 14.300 9.578.140
25 Thép hình H 300 x 300 x 10 x 15 x 12000 12 1.128 13.455 15.177.240 14.800 16.694.964
26 Thép hình H 340 x 250 x 9 x 14 x 12000 12 956.4 13.455 12.868.362 14.800 14.155.198
27 Thép hình H 350 x 350 x 12 x 19 x 12000 12 1.664 13.455 22.120.020 14.800 24.332.022
28 Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12000 12 2.064 13.455 27.771.120 14.800 30.548.232
29 Thép hình H 440 x 300 x 11 x 18 x 12000 12 1.448 13.455 20.021.040 14.800 22.023.144
Thép hình U
30 Thép U 65 x 30 x 3.0 6 29 12.727 369.083 14.000 406.000
31 Thép U 80 x 40 x 4.0 6 42.3 12.727 538.352 14.000 592.187
32 Thép U 100 x 46 x 4.5 6 51.54 12.727 655.950 14.000 721.545
33 Thép U 120 x 52 x 4.8 6 62.4 12.727 794.165 14.000 873.581
34 Thép U 140 x 58 x 4.9 6 73.8 12.727 939.253 14.000 1.033.178
35 Thép U 150 x 75 x 6.5 12 223.2 12.727 2.955.209 14.000 3.250.730
36 Thép U 160 x 64 x 5 12 170.4 12.273 2.091.319 13.500 2.300.400
37 Thép U 180 x 74 x 5.1 12 208.8 13.182 2.752.402 14.500 3.027.642
38 Thép U 200 x 76 x 5.2 12 220.8 13.182 2.910.586 14.500 3.201.644
39 Thép U 250 x 78 x 7 12 330 13.182 4.350.060 14.500 4.785.066
40 Thép U 300 x 85 x 7 12 414 13.182 5.457.348 14.500 6.003.000
41 Thép U 400 x 100 x 10.5 12 708 13.182 9.332.856 14.500 10.266.000
Thép hình V, L
42 Thép V 150 x 150 x 10 x 12000 12 274.8 14.364 3.947.227 15.800 4.341.840
43 Thép V 75 x 75 x 5 x 6000 6 34.8 14.091 490.367 15.500 539.400
44 Thép V 63 x 63 x 5 x 6000 6 28.86 14.091 406.666 15.500 477.330
45 Thép V 50 x 50 x 4 x 6000 6 18.36 14.182 260.382 15.600 286.416
46 Thép V 50 x 50 x 5 x 6000 6 22.62 14.182 320.797 15.600 352.872
47 Thép V 100 x 100 x 8 x 6000 6 73.2 14.364 1.051.445 15.800 1.156.560
48 Thép V 63 x 63 x 6 x 6000 6 34.32 14.091 483.603 15.500 531.960
49 Thép V 75 x 75 x 7 x 6000 6 47.76 14.091 672.986 15.500 740.280
Thép tấm
50 Thép tấm 3.0 x 1500 x 6000 6 211.95 10.818 2.292.875 11.900 2.522.163
51 Thép tấm 4.0 x 1500 x 6000 6 282.6 10.727 3.031.450 11.800 3.334.595
52 Thép tấm 5.0 x 1500 x 6000 6 353.25 10.727 3.789.313 11.800 4.168.244
53 Thép tấm 6.0 x 1500 x 6000 6 423.9 10.818 4.585.750 11.900 5.044.325
54 Thép tấm 8.0 x 1500 x 6000 6 565.2 10.818 6.114.334 11.900 6.725.767
55 Thép tấm 10 x 1500 x 6000 6 706.5 10.818 7.642.917 11.900 8.407.209
56 Thép tấm 12 x 1500 x 6000 6 847.8 10.818 9.171.500 11.900 10.088.650
57 Thép tấm 14 x 1500 x 6000 6 989.1 11.091 10.970.108 12.200 12.067.119
58 Thép tấm 16 x 1500 x 6000 6 1130.4 11.091 12.537.266 12.200 13.790.993
59 Thép tấm 18 x 2000 x 6000 6 1695.6 11.091 14.107.752 12.200 15.518.527
60 Thép tấm 20 x 2000 x 6000 6 1884 11.091 20.895.444 12.200 22.984.988
61 Thép tấm 25 x 2000 x 6000 6 2355 12.091 28.474.305 13.300 31.321.736
62 Thép tấm 30 x 2000 x 6000 6 2826 12.091 34.169.166 13.300 37.586.083
63 Thép tấm 35 x 2000 x 6000 6 3297 12.091 39.646.389 13.300 43.611.028
64 Thép tấm 40 x 2000 x 6000 6 3.768 12.091 45.558.888 13.300 50.114.777
65 Thép tấm 50 x 2000 x 6000 6 4.710 12.091 56.948.610 13.300 62.643.471
Thép lá
66 Thép lá 1250 x 2500 x 1.2 2.5 29.43 16.363 418.500 18.000 529.740
67 Tấm lá 1250 x 2500 x 1.0 2.5 24.53 16.363 401.384 18.000 441.540
68 Thép tấm 1250 x 2500 x 0.8 2.5 19.63 16363 321.206 18.000 353.340
69 Thép tấm lá 0.8ly – 2.0ly 2.5 61.32 16363 1.003.379 18.000 1.103.760
Mạ kẽm nhúng nóng
70 Thép V 100 x 100 x 10 6 90.6 16.818 1.523.710 18.500 1.676.100
71 Thép V 80 x 80 x 8 6 57.9 16.818 973.376 18.500 1.071.150
72 Thép V 75 x 75 x 6 6 41.34 16.818 695.256 18.500 764.790
73 Thép V 50 x 50 x 5 6 22.62 16.818 380.423 18.500 418.470
Thép Hòa Phát
74 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6 2.79 15.182 42.358 16.700 46.593
75 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6 3.78 15.182 57.388 16.700 63.126
76 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6 3.54 15.182 53.744 16.700 59.118
77 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6 4.83 15.182 73.329 16.700 80.661
78 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6 4.48 15.182 68.015 16.700 74.816
79 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6 6.15 15.182 93.369 16.700 102.705
80 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6 5.43 15.182 82.438 16.700 90.681
81 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6 7.47 15.182 113.409 16.700 124.749
82 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6 5.43 15.182 82.438 16.700 90.681
83 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6 7.47 15.182 113.409 16.700 124.749
84 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6 9.45 15.182 143.469 16.700 157.819
85 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6 11.98 15.182 181.880 16.700 200.066
86 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6 10.11 15.182 153.490 16.700 168.837
87 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6 12.83 15.182 194.785 16.700 214.261
88 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6 14.53 15.182 220.594 16.700 242.651
89 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 15.182 243.671 16.700 268.035
90 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 15.182 246.253 16.700 270.874
91 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6 17.94 15.182 272.366 16.700 299.598
92 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6 19.61 15.182 297.719 16.700 327.487
93 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6 21.7 15.182 329.449` 16.700 362.390
94 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6 19.61 15.182 297.719 16.700 327.487
95 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6 21.70 15.182 329.449 16.700 362.390
96 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 15.182 246.252 16.700 270.874
97 Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6 29.79 15.182 452.272 16.700 497.493
98 Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6 27.34 15.182 415.076 16.700 456.578
99 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 15.182 243.671 16.700 268.035
Thép ống hộp đen
100 Ống đen D126.8 x 3.2 6 58.52 13,500 790,020 14,850 869,022
101 Ống đen D126.8 x 3.0 6 54.96 13,500 741,960 14,850 816,156
102 Ống đen D126.8 x 2.8 6 54.37 13,500 733,995 14,850 807,395
103 Ống đen D126.8 x 2.5 6 45.98 13,500 620,730 14,850 682,803
104 Ống đen D126.8 x 2.3 6 42.37 13,500 571,995 14,850 629,195
105 Ống đen D126.8 x 2.0 6 36.93 13,500 498,555 14,850 548,411
106 Ống đen D126.8 x 1.8 6 33.29 13,500 449,415 14,850 494,357
107 Ống đen D113.5 x 3.2 6 52.23 13,500 705,105 14,850 775,616
108 Ống đen D113.5 x 3.0 6 49.05 13,500 662,175 14,850 728,393
109 Ống đen D113.5 x 2.8 6 45.86 13,500 619,110 14,850 681,021
110 Ống đen D113.5 x 2.5 6 41.06 13,500 554,310 14,850 609,741
111 Ống đen D113.5 x 2.3 6 37.84 13,500 510,840 14,850 561,924
112 Ống đen D113.5 x 2.0 6 33 13,500 445,500 14,850 490,050
113 Ống đen D113.5 x 1.8 6 29.75 13,955 415,175 15,351 456,692
114 Ống đen D88.3 x 3.2 6 40.3 13,500 544,050 14,850 598,455
115 Ống đen D88.3 x 3.0 6 37.87 13,500 511,245 14,850 562,370
116 Ống đen D88.3 x 2.8 6 35.42 13,500 478,170 14,850 525,987
117 Ống đen D88.3 x 2.5 6 31.74 13,500 428,490 14,850 471,339
118 Ống đen D88.3 x 2.3 6 29.27 13,500 395,145 14,850 434,660
119 Ống đen D88.3 x 2.0 6 25.54 13,500 344,790 14,850 379,269
120 Ống đen D88.3 x 1.8 6 23.04 13,955 321,534 15,351 353,687
121 Ống đen D75.6 x 3.2 6 34.28 13,500 462,780 14,850 509,058
122 Ống đen D75.6 x 3.0 6 32.23 13,500 435,105 14,850 478,616
123 Ống đen D75.6 x 2.8 6 30.16 13,500 407,160 14,850 447,876
124 Ống đen D75.6 x 2.5 6 27.04 13,500 365,040 14,850 401,544
125 Ống đen D75.6 x 2.3 6 24.95 13,500 336,825 14,850 370,508
126 Ống đen D75.6 x 2.0 6 21.78 13,500 294,030 14,850 323,433
127 Ống đen D75.6 x 1.8 6 19.66 13.955 274.355 15,351 301.800
128 Ống đen D75.6 x 1.5 6 16.45 13,955 229,567 15,351 252,524
129 Ống đen D59.9 x 3.0 6 25.26 13,500 341,010 14,850 375,111
130 Ống đen D59.9 x 2.8 6 23.66 13,500 319,410 14,850 351,351
131 Ống đen D59.9 x 2.5 6 21.23 13,500 286,605 14,850 315,266
132 Ống đen D59.9 x 2.3 6 19.6 13,500 264,600 14,850 291,060
133 Ống đen D59.9 x 2.0 6 17.13 13,500 231,255 14,850 254,381
134 Ống đen D59.9 x 1.8 6 15.47 13,955 215,891 15,351 237,480
135 Ống đen D59.9 x 1.5 6 12.96 13,955 180,863 15,351 198,949
136 Ống đen D59.9 x 1.4 6 12.12 14,591 176,842 16,050 194,526
137 Ống đen D48.1 x 3.2 6 21.26 13.500 287,010 14,850 315,711
138 Ống đen D48.1 x 3.0 6 20.02 13,500 270,270 14,850 297,297
139 Ống đen D48.1 x 2.8 6 18.77 13,500 253,395 14,850 278,735
140 Ống đen D48.1 x 2.5 6 16.87 13,500 227,745 14,850 250,520
141 Ống đen D48.1 x 2.3 6 15.59 13,500 210,465 14,850 231,512
142 Ống đen D48.1 x 2.0 6 13.64 13,500 184,140 14,850 202,554
143 Ống đen D48.1 x 1.8 6 12.33 13,955 172,071 15,351 189,278
144 Ống đen D48.1 x 1.5 6 10.34 13,955 144,299 15,351 158,729
145 Ống đen D48.1 x 1.4 6 9.67 14,591 141,094 16,050 155,204
146 Ống đen D48.1 x 1.2 6 8.33 14,591 121,542 16,050 133,697
147 Ống đen D42.2 x 3.2 6 18.47 13,500 249,345 14,850 274,280
148 Ống đen D42.2 x 3.0 6 17.4 13,500 234,900 14,850 258,390
149 Ống đen D42.2 x 2.8 6 16.32 13,500 220,320 14,850 242,352
150 Ống đen D42.2 x 2.5 6 14.69 14,227 208,999 15,650 229,899
151 Ống đen D42.2 x 2.3 6 13.58 14,227 193,206 15,650 212,527
152 Ống đen D42.2 x 2.0 6 11.9 14,227 169,305 15,650 186,235
153 Ống đen D42.2 x 1.8 6 10.76 14,682 157,976 16,150 173,774
154 Ống đen D42.2 x 1.5 6 9.03 14,682 132,577 16,150 145,835
155 Ống đen D42.2 x 1.4 6 8.45 15,318 129,439 16,850 142,383
156 Ống đen D42.2 x 1.2 6 7.28 15,318 111,516 16,850 122,668
157 Ống đen D42.2 x 1.1 6 6.69 15,318 102,479 16,850 112,727
158 Ống đen D38.1 x 3.2 6 16.53 14,227 235,177 15,650 258,695
159 Ống đen D38.1 x 3.0 6 15.58 14.227 221,661 15,650 243,827
160 Ống đen D38.1 x 2.8 6 14.63 14.227 208,145 15,650 228,960
161 Ống đen D38.1 x 2.5 6 13.17 14.227 187.373 15,650 206,111
162 Ống đen D38.1 x 2.3 6 12.18 14.227 173.288 15.650 190.617
163 Ống đen D38.1 x 2.0 6 10.68 14.227 151.947 15.650 167.142
164 Ống đen D38.1 x 1.8 6 9.67 14.682 141.973 16.150 156.171
165 Thép ống đen D219.1 x 4.78 6 151.56 15.682 2.376.764 17.250 2.614.410
166 Thép hộp đen 75 x 75 x 2.0 6 27.34 14.773 403.894 16.250 444.275
167 Thép ống đen D59.9 x 2.5 6 21.23 13.500 286.605 14.850 315.265
168 Thép hộp đen 100 x 100 x 2.0 2 36.78 14.773 543.351 16.250 597.675
Bản mã, C, U, Z dập (lốc)
169 Thép C lốc (dập) mạ kẽm
170 Thép U lốc (dập)
171 Thép Z lốc (dập)
172 Bản mã các loại
Tôn, Tôn mát, phụ kiện
173 Tôn Hoa Sen
174 Tấm ALuminium 2.0; 3.0
175 Tấm lợp thông minh
176 Tôn 5, 7, 9, 11 sóng
177 Tôn mát