thep hinh thep hinh

Bảng giá thép hình: thép U, thép I, thép V, thép H

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (kg) Giá chưa VAT (đ/kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (đ/kg) Tổng giá có VAT Chi tiết
Thép I
1 I 100 x 55 x 4.5 x 6000 6 56.8 13.273 753.9064 14.600 829.280
2 I 120 x 64 x 4.8 x 6000 6 69 13.273 915.837 14.600 1.007.400
3 I 148 x 100 x 6 x 9 x 12000 12 253.2 12.091 3.614.421 13.300 3.367.560
4 I 150 x 75 x 5 x 7 x 12000 12 168 12.091 2.031.288 13.300 2.234.400
5 I 194 x 150 x 6 x 9 x 12000 12 358.8 12.727 4.566.448 14.000 5.023.200
6 I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12000 12 255.6 12.727 3.253.021 14.000 3.578.400
7 I 250 x 125 x 6 x 9 x 12000 12 355.2 12.818 4.552.953 14.100 5.008.320
8 I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12000 12 440.4 12.909 5.685.123 14.200 6.253.680
9 I 350 x 175 x 7 x 11 x 12000 12 595.2 13.182 7.845.926 14.500 8.630.400
10 I 400 x 200 x 8 x 13 x 12000 12 792 13.182 10.440.144 14.500 11.484.000
11 I 450 x 200 x 9 x 14 x 12000 12 912 13.455 12.270.960 14.800 13.497.600
12 I 482 x 300 x 11 x 15 x 12000 12 1.368 13.455 18.406.440 14.800 20.246.400
Thép H
13 H 100 x 100 x 6 x 8 x 12000 12 202.8 12.727 2.581.035 14.000 2.839.200
14 H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000 12 285.6 12.727 3.634.831 14.000 3.998.400
15 H 150 x 150 x 7 x 10 x 12000 12 378 12.727 4.810.806 14.000 5.292.000
16 H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000 12 484.8 13.182 6.390.633 14.500 7.029.600
17 H 250 x 250 x 9 x 14 x 12000 12 868.8 12.727 11.057.217 14.000 12.163.200
18 H 200 x 200 x 8 x 12 x 12000 12 598.8 12.727 7.620.927 14.000 8.383.200
19 H 294 x 200 x 8 x 12 x 12000 12 669.8 12.909 8.646.448 14.200 9.511.160
20 H 300 x 300 x 10 x 15 x 12000 12 1.128 12.909 14.561.352 14.200 16.017.600
21 H 340 x 250 x 9 x 14 x 12000 12 956.4 13.091 12.520.232 14.400 13.772.160
22 H 350 x 350 x 12 x 19 x 12000 12 1.664 13.091 21.783.424 14.400 23.961.600
23 H 400 x 400 x 13 x 21 x 12000 12 2.064 13.182 27.207.648 14.500 29.928.000
24 H 440 x 300 x 11 x 18 x 12000 12 1.448 13.182 19.087.536 14.500 20.996.000
Thép U
25 U 65 x 30 x 3.0 6 29 12.273 355.917 13.500 391.500
26 U 80 x 40 x 4.0 6 42.3 12.273 519.148 13.500 271.050
27 U 100 x 46 x 4.5 6 51.54 12.273 632.550 13.500 695.790
28 U 140 x 52 x 4.8 6 62.4 12.273 765.835 13.500 842.400
29 U 140 x 58 x 4.9 6 73.8 12.273 905.747 13.500 996.300
30 U 150 x 75 x 6.5 12 223.2 12.273 2.739.333 13.500 3.013.200
31 U 160 x 64 x 5 6 85.2 12.273 1.045.659 13.500 1.150.200
32 U 180 x 74 x 5.1 12 208.8 12.273 2.562.602 13.500 2.818.800
33 U 200 x 76 x 5.2 12 220.8 12.727 2.810.121 14.000 3.091.200
34 U 250 x 78 x 7 12 330 13.182 4.350.060 14.500 4.785.000
35 U 300 x 85 x 7 12 414 13.182 5.457.348 14.500 6.000.300
36 U 400 x 100 x 10.5 12 708 13.182 9.332.856 14.500 10.266.000
Thép V, L
37 L (V) 150 x 150 x 10 x 12000 12 274.8 13.182 3.622.413 14.500 3.984.600
38 L (V) 75 x 75 x 5 x 6000 6 34.8 11.820 411.336 13.000 450.400
39 L (V) 63 x 63 x 5 x 6000 6 28.86 11.820 341.125 12.500 375.180
40 L (V) 50 x 50 x 4 x 6000 6 18.36 11.820 217.015 13.000 238.680
41 L(V) 50 x 50 x 5 x 6000 6 22.62 11.820 267.368 13.000 294.060
42 V 100 x 100 x 8 x 6000 6 73.2 11.820 865.224 13.000 951.600
43 L (V) 63 x 63 x 6 x 6000 6 34.32 11.820 405.662 13.000 446.160
44 L (V) 75 x 75 x 7 x 6000 6 47.76 11.820 564.523 13.000 620.880
Thép tấm
45 Thép tấm 3.0 x 1500 x 6000 6 211.95 11.545 2.446.963 12.700 2.691.659
46 Thép tấm 4.0 x 1500 x 6000 6 282.6 11.636 3.288.334 12.800 3.617.167
47 Thép tấm 5.0 x 1500 x 6000 6 353.25 11.636 4.110.417 12.800 4.521.459
48 Thép tấm 6.0 x 1500 x 6000 6 423.9 11.636 4.932.500 12.800 5.425.750
49 Thép tấm 8.0 x 1500 x 6000 6 565.2 11.820 6.680.664 13.002 7.348.730
50 Thép tấm 10 x 1500 x 6000 6 706.5 11.820 8.350.830 13.002 9.185.913
51 Thép tấm 12 x 1500 x 6000 6 847.8 11.820 10.020.996 13.002 11.023.096
52 Thép tấm 14 x 1500 x 6000 6 989.1 12.000 11.869.200 13.200 13.056.120
53 Thép tấm 16 x 1500 x 6000 6 1130.4 12.182 13.770.533 13.400 15.147.586
54 Thép tấm 18 x 2000 x 6000 6 1695.6 12.182 20.655.799 13.400 22.721.379
55 Thép tấm 20 x 2000 x 6000 6 1884 12.182 22.950.888 13.400 25.245.977
56 Thép tấm 25 x 2000 x 6000 6 2355 12.182 28.688.610 13.400 31.557.471
57 Thép tấm 30 x 2000 x 6000 6 2826 12.182 34.426.332 13.400 37.868.965
58 Thép tấm 35 x 2000 x 6000 6 3297 12.182 39.944.778 13.400 43.939.256
59 Thép tấm 40 x 2000 x 6000 6 3.768 12.182 45.901.776 13.400 50.491.954
60 Thép tấm 50 x 2000 x 6000 6 4.710 12.182 57.377.220 13.400 63.114.942
Thép lá
61 Thép lá 1250 x 2500 x 1.2 2.5 29.43 14.091 414.698 15.500 456.165
62 Tấm lá 1250 x 2500 x 1.0 2.5 24.53 14.091 345.652 15.500 380.215
63 Thép tấm 1250 x 2500 x 0.8 2.5 19.63 12.272 240.899 13.500 264.989
64 Thép tấm lá 0.8ly – 2.0ly 2.5 61.32 12.272 752.618 13.500 827.880
Mạ kẽm nhúng nóng
65 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng 6 168 16.818 2.828.424 18.500 3.108.000
66 Thép U mạ kẽm nhúng nóng 6 51.54 16.818 866.799 18.500 953.490
67 Thép hình mạ kẽm nhúng nóng 6 22.62 16.818 380.423 18.500 418.470
68 Bản mã, thép tấm mạ kẽm nhúng nóng 6 3.14 16.818 52.808 18.500 58.090
69 Thép V 100 x 100 x 10 6 90.6 16.818 1.523.710 18.500 1.676.100
70 Thép V 80 x 80 x 8 6 57.9 16.818 973.376 18.500 1.071.150
71 Thép V 75 x 75 x 6 6 41.34 16.818 695.256 18.500 764.790
72 Thép V 50 x 50 x 5 6 22.62 16.818 380.423 18.500 418.470
Thép Hòa Phát
73 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6 2.79 15.318 42.737 16.850 47.011
74 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6 3.78 15.318 57.902 16.850 63.693
75 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6 3.54 15.318 54.226 16.850 59.649
76 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6 4.83 15.318 73.986 16.850 81.385
77 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6 4.48 15.318 68.624 16.850 75.488
78 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6 6.15 15.318 94.205 16.850 103.627
79 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6 5.43 15.318 83.177 16.850 91.495
80 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6 7.47 15.318 114.425 16.850 125.870
81 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6 5.43 15.318 83.177 16.850 91.495
82 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6 7.47 15.318 114.425 16.850 125.870
83 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6 9.45 15.318 144.755 16.850 159.233
84 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6 11.98 15.318 183.510 16.850 201.863
85 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6 10.11 15.318 154.865 16.850 170.353
86 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6 12.83 15.318 196.530 16.850 216.185
87 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6 14.53 15.318 222.570 16.850 244.830
88 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 15.318 245.854 16.850 270.442
89 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 15.318 248.458 16.850 273.307
90 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6 17.94 15.318 274.805 16.850 302.289
91 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6 19.61 15.318 300.385 16.850 330.428
92 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6 21.7 15.318 332.400 16.850 365.645
93 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6 19.61 15.318 300.386 16.850 330.428
94 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6 21.70 15.318 332.401 16.850 365.645
95 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 15.318 248.458 16.850 273.307
96 Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6 29.79 15.318 456.323 16.850 501.961
97 Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6 27.34 15.318 418.794 16.850 460.679
98 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 15.318 245.854 16.850 270.442
Thép ống hộp đen
99 Thép ống đen D219.1 x 4.78 6 151.56 11.636 1.722.272 12.500 1.894.450
100 Thép hộp đen 75 x 75 x 2.0 6 27.34 10.454 285.828 11.500 14.410
101 Thép ống đen D59.9 x 2.5 2.5 21.23 10.454 221.950 11.500 244.145
102 Thép hộp đen 100 x 100 x 2.0 2 36.78 10.454 384.518 11.500 422.970
Bản mã, C, U, Z dập (lốc)
103 Thép C lốc (dập) mạ kẽm
104 Thép U lốc (dập)
105 Thép Z lốc (dập)
106 Bản mã các loại
Tôn, Tôn mát, phụ kiện
107 Tôn Hoa Sen
108 Tấm ALuminium 2.0; 3.0
109 Tấm lợp thông minh
110 Tôn 5, 7, 9, 11 sóng
111 Tôn mát