thep hinh thep hinh

Bảng giá

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (kg) Giá chưa VAT (đ/kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (đ/kg) Tổng giá có VAT Chi tiết
Tin tức
Thép I
1 I 100 x 55 x 4.5 x 6000 6 56.8 11.818 671.262 13.000 738.400
2 I 120 x 64 x 4.8 x 6000 6 69 11.818 815.442 13.000 897.000
3 I 148 x 100 x 6 x 9 x 12000 12 253.2 11.636 2.946.235 12.800 3.240.960
4 I 150 x 75 x 5 x 7 x 12000 12 168 11.727 2.138.136 12.900 2.795.688
5 I 194 x 150 x 6 x 9 x 12000 12 358.8 11.636 4.174.996 12.800 4.592.640
6 I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12000 12 255.6 11.727 2.997.421 12.900 3.297.240
7 I 250 x 125 x 6 x 9 x 12000 12 355.2 11.727 4.165.430 12.900 4.582.080
8 I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12000 12 440.4 11.818 5.204.647 13.000 5.725.200
9 I 350 x 175 x 7 x 11 x 12000 12 595.2 11.818 7.034.073 13.000 7.737.600
10 I 400 x 200 x 8 x 13 x 12000 12 792 12.091 9.576.072 13.300 10.533.600
11 I 450 x 200 x 9 x 14 x 12000 12 912 12.091 11.026.992 13.300 12.129.600
12 I 482 x 300 x 11 x 15 x 12000 12 1.368 11.4554 15.669.818 12.600 17.236.800
Thép H
13 H 100 x 100 x 6 x 8 x 12000 12 202.8 12.091 2.452.054 13.300 2.697.240
14 H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000 12 285.6 12.091 3.453.189 13.300 3.798.480
15 H 150 x 150 x 7 x 10 x 12000 12 378 12.091 4.570.398 13.300 5.027.400
16 H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000 12 484.8 12.091 5.861.716 13.300 6.447.840
17 H 250 x 250 x 9 x 14 x 12000 12 868.8 12.272 10.661.913 13.500 11.728.800
18 H 200 x 200 x 8 x 12 x 12000 12 598.8 11.636 6.967.637 13.800 8.263.440
19 H 294 x 200 x 8 x 12 x 12000 12 669.8 11.636 7.793.793 13.800 9.243.240
20 H 300 x 300 x 10 x 15 x 12000 12 1.128 12.272 13.842.816 13.500 15.228.000
21 H 340 x 250 x 9 x 14 x 12000 12 956.4 12.818 12.259.135 14.100 13.485.240
22 H 350 x 350 x 12 x 19 x 12000 12 1.664 11.636 19.362.304 13.800 22.963.200
23 H 400 x 400 x 13 x 21 x 12000 12 2.064 12.727 26.268.528 14.000 28.896.000
24 H 440 x 300 x 11 x 18 x 12000 12 1.448 13.181 19.086.088 14.500 20.996.000
Thép U
25 U 65 x 30 x 3.0 6 29 10.000 290.000 11.000 319.000
26 U 80 x 40 x 4.0 6 42.3 11.636 492.203 12.800 541.440
27 U 100 x 46 x 4.5 6 51.54 11.636 599.719 12.800 659.712
28 U 140 x 52 x 4.8 6 62.4 11.636 726.086 12.800 798.720
29 U 140 x 58 x 4.9 6 73.8 11.636 858.737 12.800 944.640
30 U 150 x 75 x 6.5 12 223.2 11.636 2.597.155 12.800 2.856.960
31 U 160 x 64 x 5 6 85.2 11.636 991.387 12.800 1.090.560
32 U 180 x 74 x 5.1 12 208.8 11.636 2.429.597 12.800 2.672.640
33 U 200 x 76 x 5.2 12 220.8 11.818 2.609.414 13.000 2.870.400
34 U 250 x 78 x 7 12 330 12.272 4.049.760 13.500 4.455.000
35 U 300 x 85 x 7 12 414 12.272 5.080.608 13.500 5.589.000
36 U 400 x 100 x 10.5 12 708 11.090 8.431.752 12.200 9.274.730
Thép L, V
37 L (V) 150 x 150 x 10 x 12000 12 274.8 12.454 3.422.359 13.700 3.764.760
38 L (V) 75 x 75 x 5 x 6000 6 34.8 11.363 395.432 12.500 435.000
39 L (V) 63 x 63 x 5 x 6000 6 28.86 11.363 327.936 12.500 360.750
40 L (V) 50 x 50 x 4 x 6000 6 18.36 11.363 208.624 12.500 229.500
41 L(V) 50 x 50 x 5 x 6000 6 22.62 11.363 257.031 12.500 282.750
42 V 100 x 100 x 8 x 6000 6 73.2 11.363 831.772 12.500 915.000
43 L (V) 63 x 63 x 6 x 6000 6 34.32 11.363 389.978 12.500 429.000
44 L (V) 75 x 75 x 7 x 6000 6 47.76 11.363 542.697 12.500 597.000
Thép tấm
45 Thép tấm 3.0 x 1500 x 6000 6 211.95 12.363 2.620.338 13.600 2.882.520
46 Thép tấm 4.0 x 1500 x 6000 6 282.6 12.181 3.442.350 13.400 3.786.840
47 Thép tấm 5.0 x 1500 x 6000 6 353.25 12.181 4.302.938 13.400 4.733.550
48 Thép tấm 6.0 x 1500 x 6000 6 423.9 12.181 5.163.526 13.400 5.680.260
49 Thép tấm 8.0 x 1500 x 6000 6 565.2 12.181 6.884.701 13.400 7.573.680
50 Thép tấm 10 x 1500 x 6000 6 706.5 12.181 8.605.876 13.400 9.467.100
51 Thép tấm 12 x 1500 x 6000 6 847.8 12.181 10.327.052 13.400 11.360.520
52 Thép tấm 14 x 1500 x 6000 6 989.1 9.545 9.440.595 10.500 10.385.550
53 Thép tấm 16 x 1500 x 6000 6 1130.4 10.000 11.304.000 11.000 12.434.400
54 Thép tấm 18 x 2000 x 6000 6 1695.6 10.000 16.956.000 11.000 18.651.600
55 Thép tấm 20 x 2000 x 6000 6 1884 10.000 18.840.000 11.000 20.724.000
56 Thép tấm 25 x 2000 x 6000 6 2355 10.000 23.550.000 11.000 25.905.000
57 Thép tấm 30 x 2000 x 6000 6 2826 12.272 34.680.672 13.500 38.151.000
58 Thép tấm 35 x 2000 x 6000 6 3297 12.272 40.460.784 13.500 44.509.500
59 Thép tấm 40 x 2000 x 6000 6 3.768 12.272 46.240.896 13.500 50.868.000
60 Thép tấm 50 x 2000 x 6000 6 4.710 12.272 57.801.120 13.500 63.585.000
Thép lá
61 Thép lá 1250 x 2500 x 1.2 2.5 29.43 14.091 414.698 15.500 456.165
62 Tấm lá 1250 x 2500 x 1.0 2.5 24.53 14.091 345.652 15.500 380.215
63 Thép tấm 1250 x 2500 x 0.8 2.5 19.63 12.272 240.899 13.500 264.989
64 Thép tấm lá 0.8ly – 2.0ly 2.5 61.32 12.272 752.618 13.500 827.880
Mạ kẽm nhúng nóng
65 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng 6 168 16.818 2.828.424 18.500 3.108.000
66 Thép U mạ kẽm nhúng nóng 6 51.54 16.818 866.799 18.500 953.490
67 Thép hình mạ kẽm nhúng nóng 6 22.62 16.818 380.423 18.500 418.470
68 Bản mã, thép tấm mạ kẽm nhúng nóng 6 3.14 16.818 52.808 18.500 58.090
69 Thép V 100 x 100 x 10 6 90.6 16.818 1.523.710 18.500 1.676.100
70 Thép V 80 x 80 x 8 6 57.9 16.818 973.376 18.500 1.071.150
71 Thép V 75 x 75 x 6 6 41.34 16.818 695.256 18.500 764.790
72 Thép V 50 x 50 x 5 6 22.62 16.818 380.423 18.500 418.470
Thép Hòa Phát
73 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6 2.79 15.727 43.879 17.300 48.267
74 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6 3.78 15.727 59.449 17.300 65.394
75 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6 3.54 15.727 55.675 17.300 61.242
76 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6 4.83 15.727 75.963 17.300 83.559
77 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6 4.48 15.727 70.458 17.300 77.504
78 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6 6.15 15.727 96.723 17.300 106.395
79 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6 5.43 15.727 85.399 17.300 93.939
80 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6 7.47 15.727 117.483 17.300 129.231
81 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6 5.43 15.727 85.399 17.300 93.939
82 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6 7.47 15.727 117.483 17.300 129.231
83 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6 9.45 15.727 148.623 17.300 163.485
84 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6 11.98 15.727 188.413 17.300 207.254
85 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6 10.11 15.727 159.003 17.300 174.903
86 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6 12.83 15.727 201.781 17.300 221.959
87 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6 14.53 15.727 228.517 17.300 251.369
88 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 15.727 252.423 17.300 277.665
89 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 15.727 255.096 17.300 280.606
90 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6 17.94 15.727 282.147 17.300 310.362
91 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6 19.61 15.727 308.412 17.300 339.253
92 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6 21.7 15.727 341.282 17.300 375.410
93 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6 19.61 15.727 308.406 17,300 339.250
94 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6 21.70 15.727 314.276 17.300 375.410
95 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 16.22 12.454 202.013 13.700 222.214
96 Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 29.79 12.454 371.021 13.700 408.123
97 Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 27.34 12.454 340.492 13.700 374.558
98 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 16.05 12.454 199.887 13.700 219.885
Thép ống hộp đen
99 Thép ống đen D219.1 x 4.78 6 151.56 11.636 1.722.272 12.500 1.894.450
100 Thép hộp đen 75 x 75 x 2.0 6 27.34 10.454 285.828 11.500 14.410
101 Thép ống đen D59.9 x 2.5 2.5 21.23 10.454 221.950 11.500 244.145
102 Thép hộp đen 100 x 100 x 2.0 2 36.78 10.454 384.518 11.500 422.970
Bản mã, C, U, Z dập (lốc)
103 Thép C lốc (dập) mạ kẽm
104 Thép U lốc (dập)
105 Thép Z lốc (dập)
106 Bản mã các loại
Tôn, Tôn mát, phụ kiện
107 Tôn Hoa Sen
108 Tấm ALuminium 2.0; 3.0
109 Tấm lợp thông minh
110 Tôn 5, 7, 9, 11 sóng
111 Tôn mát