thep hinh thep hinh

Bảng giá

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (kg) Giá chưa VAT (đ/kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (đ/kg) Tổng giá có VAT Chi tiết
Tin tức
Thép I
1 I 100 x 55 x 4.5 x 6000 6 56.8 12.527 711.533 13.780 782.704
2 I 120 x 64 x 4.8 x 6000 6 69 12.527 864.363 13.780 950.820
3 I 148 x 100 x 6 x 9 x 12000 12 253.2 12.527 3.171.836 13.780 3.489.096
4 I 150 x 75 x 5 x 7 x 12000 12 168 12.527 2.104.536 13.780 2.315.040
5 I 194 x 150 x 6 x 9 x 12000 12 358.8 13.000 4.664.400 14.300 5.130.840
6 I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12000 12 255.6 13.000 3.322.800 14.300 3.655.080
7 I 250 x 125 x 6 x 9 x 12000 12 355.2 13.436 4.772.467 14.780 5.249.856
8 I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12000 12 440.4 13.436 5.917.214 14.780 6.509.112
9 I 350 x 175 x 7 x 11 x 12000 12 595.2 13.436 7.997.107 14.780 8.797.056
10 I 400 x 200 x 8 x 13 x 12000 12 792 13.436 10.641.312 14.780 11.705.760
11 I 450 x 200 x 9 x 14 x 12000 12 912 14.091 12.850.992 15.500 14.136.000
12 I 482 x 300 x 11 x 15 x 12000 12 1.368 14.091 19.276.488 15.500 21.204.000
Thép H
13 H 100 x 100 x 6 x 8 x 12000 12 202.8 13.182 2.673.309 14.500 2.940.600
14 H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000 12 285.6 13.182 3.764.779 14.500 4.141.200
15 H 150 x 150 x 7 x 10 x 12000 12 378 13.182 4.982.796 14.500 5.481.000
16 H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000 12 484.8 13.182 6.390.633 14.500 7.029.600
17 H 250 x 250 x 9 x 14 x 12000 12 868.8 13.182 11.452.521 14.500 12.597.600
18 H 200 x 200 x 8 x 12 x 12000 12 598.8 13.182 7.893.381 14.500 8.682.600
19 H 294 x 200 x 8 x 12 x 12000 12 669.8 13.455 9.012.159 14.800 9.913.040
20 H 300 x 300 x 10 x 15 x 12000 12 1.128 13.455 15.177.240 14.800 16.694.400
21 H 340 x 250 x 9 x 14 x 12000 12 956.4 13.455 12.868.362 14.800 14.154.720
22 H 350 x 350 x 12 x 19 x 12000 12 1.664 13.455 22.389.120 14.800 24.627.200
23 H 400 x 400 x 13 x 21 x 12000 12 2.064 13.455 27.771.120 14.800 30.547.200
24 H 440 x 300 x 11 x 18 x 12000 12 1.448 13.455 19.482.840 14.800 21.430.400
Thép U
25 U 65 x 30 x 3.0 6 29 12.273 355.917 13.500 391.500
26 U 80 x 40 x 4.0 6 42.3 12.273 519.148 13.500 271.050
27 U 100 x 46 x 4.5 6 51.54 12.273 632.550 13.500 695.790
28 U 140 x 52 x 4.8 6 62.4 12.273 765.835 13.500 842.400
29 U 140 x 58 x 4.9 6 73.8 12.273 905.747 13.500 996.300
30 U 150 x 75 x 6.5 12 223.2 12.273 2.739.333 13.500 3.013.200
31 U 160 x 64 x 5 6 85.2 12.545 1.068.834 13.800 1.175.760
32 U 180 x 74 x 5.1 12 208.8 12.545 2.619.396 13.800 2.881.440
33 U 200 x 76 x 5.2 12 220.8 12.545 2.769.936 13.800 3.047.040
34 U 250 x 78 x 7 12 330 12.545 4.139.850 13.800 4.554.000
35 U 300 x 85 x 7 12 414 12.545 5.193.630 13.800 5.713.200
36 U 400 x 100 x 10.5 12 708 12.545 8.881.860 13.800 9.770.400
Thép L, V
37 L (V) 150 x 150 x 10 x 12000 12 274.8 12.454 3.422.359 13.700 3.764.760
38 L (V) 75 x 75 x 5 x 6000 6 34.8 11.363 395.432 12.500 435.000
39 L (V) 63 x 63 x 5 x 6000 6 28.86 11.363 327.936 12.500 360.750
40 L (V) 50 x 50 x 4 x 6000 6 18.36 11.363 208.624 12.500 229.500
41 L(V) 50 x 50 x 5 x 6000 6 22.62 11.363 257.031 12.500 282.750
42 V 100 x 100 x 8 x 6000 6 73.2 11.363 831.772 12.500 915.000
43 L (V) 63 x 63 x 6 x 6000 6 34.32 11.363 389.978 12.500 429.000
44 L (V) 75 x 75 x 7 x 6000 6 47.76 11.363 542.697 12.500 597.000
Thép tấm
45 Thép tấm 3.0 x 1500 x 6000 6 211.95 10.909 2.312.162 12.000 2.543.400
46 Thép tấm 4.0 x 1500 x 6000 6 282.6 10.909 3.082.883 12.000 3.391.200
47 Thép tấm 5.0 x 1500 x 6000 6 353.25 10.909 3.853.604 12.000 4.239.000
48 Thép tấm 6.0 x 1500 x 6000 6 423.9 10.909 4.624.325 12.000 5.086.800
49 Thép tấm 8.0 x 1500 x 6000 6 565.2 10.909 6.165.766 12.000 6.782.400
50 Thép tấm 10 x 1500 x 6000 6 706.5 10.909 7.707.208 12.000 8.478.000
51 Thép tấm 12 x 1500 x 6000 6 847.8 11.182 9.480.099 12.300 10.427.940
52 Thép tấm 14 x 1500 x 6000 6 989.1 11.182 11.060.116 12.300 12.165.930
53 Thép tấm 16 x 1500 x 6000 6 1130.4 11.182 12.640.132 12.300 13.903.920
54 Thép tấm 18 x 2000 x 6000 6 1695.6 11.182 18.960.199 12.300 20.855.880
55 Thép tấm 20 x 2000 x 6000 6 1884 11.182 21.066.888 12.300 23.173.200
56 Thép tấm 25 x 2000 x 6000 6 2355 11.182 26.333.610 12.300 28.966.500
57 Thép tấm 30 x 2000 x 6000 6 2826 11.182 31.600.332 12.300 34.759.800
58 Thép tấm 35 x 2000 x 6000 6 3297 11.182 36.867.054 12.300 40.553.100
59 Thép tấm 40 x 2000 x 6000 6 3.768 11.182 42.133.776 12.300 46.346.400
60 Thép tấm 50 x 2000 x 6000 6 4.710 11.182 52.667.220 12.300 57.933.000
Thép lá
61 Thép lá 1250 x 2500 x 1.2 2.5 29.43 14.091 414.698 15.500 456.165
62 Tấm lá 1250 x 2500 x 1.0 2.5 24.53 14.091 345.652 15.500 380.215
63 Thép tấm 1250 x 2500 x 0.8 2.5 19.63 12.272 240.899 13.500 264.989
64 Thép tấm lá 0.8ly – 2.0ly 2.5 61.32 12.272 752.618 13.500 827.880
Mạ kẽm nhúng nóng
65 Thép ống mạ kẽm nhúng nóng 6 168 16.818 2.828.424 18.500 3.108.000
66 Thép U mạ kẽm nhúng nóng 6 51.54 16.818 866.799 18.500 953.490
67 Thép hình mạ kẽm nhúng nóng 6 22.62 16.818 380.423 18.500 418.470
68 Bản mã, thép tấm mạ kẽm nhúng nóng 6 3.14 16.818 52.808 18.500 58.090
69 Thép V 100 x 100 x 10 6 90.6 16.818 1.523.710 18.500 1.676.100
70 Thép V 80 x 80 x 8 6 57.9 16.818 973.376 18.500 1.071.150
71 Thép V 75 x 75 x 6 6 41.34 16.818 695.256 18.500 764.790
72 Thép V 50 x 50 x 5 6 22.62 16.818 380.423 18.500 418.470
Thép Hòa Phát
73 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6 2.79 15.318 42.737 16.850 47.011
74 Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6 3.78 15.318 57.902 16.850 63.693
75 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6 3.54 15.318 54.226 16.850 59.649
76 Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6 4.83 15.318 73.986 16.850 81.385
77 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6 4.48 15.318 68.624 16.850 75.488
78 Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6 6.15 15.318 94.205 16.850 103.627
79 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6 5.43 15.318 83.177 16.850 91.495
80 Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6 7.47 15.318 114.425 16.850 125.870
81 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6 5.43 15.318 83.177 16.850 91.495
82 Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6 7.47 15.318 114.425 16.850 125.870
83 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6 9.45 15.318 144.755 16.850 159.233
84 Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6 11.98 15.318 183.510 16.850 201.863
85 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6 10.11 15.318 154.865 16.850 170.353
86 Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6 12.83 15.318 196.530 16.850 216.185
87 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6 14.53 15.318 222.570 16.850 244.830
88 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 15.318 245.854 16.850 270.442
89 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 15.318 248.458 16.850 273.307
90 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6 17.94 15.318 274.805 16.850 302.289
91 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6 19.61 15.318 300.385 16.850 330.428
92 Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6 21.7 15.318 332.400 16.850 365.645
93 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6 19.61 15.318 300.386 16.850 330.428
94 Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6 21.70 15.318 332.401 16.850 365.645
95 Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 15.318 248.458 16.850 273.307
96 Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6 29.79 15.318 456.323 16.850 501.961
97 Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6 27.34 15.318 418.794 16.850 460.679
98 Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 15.318 245.854 16.850 270.442
Thép ống hộp đen
99 Thép ống đen D219.1 x 4.78 6 151.56 11.636 1.722.272 12.500 1.894.450
100 Thép hộp đen 75 x 75 x 2.0 6 27.34 10.454 285.828 11.500 14.410
101 Thép ống đen D59.9 x 2.5 2.5 21.23 10.454 221.950 11.500 244.145
102 Thép hộp đen 100 x 100 x 2.0 2 36.78 10.454 384.518 11.500 422.970
Bản mã, C, U, Z dập (lốc)
103 Thép C lốc (dập) mạ kẽm
104 Thép U lốc (dập)
105 Thép Z lốc (dập)
106 Bản mã các loại
Tôn, Tôn mát, phụ kiện
107 Tôn Hoa Sen
108 Tấm ALuminium 2.0; 3.0
109 Tấm lợp thông minh
110 Tôn 5, 7, 9, 11 sóng
111 Tôn mát